old boy

old boy

An old boy returns to visit his former school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cựu học sinh nam: "old boy" dùng để chỉ một người đàn ông trước đây từng học sinh của một trường học cụ thể (thường trường tư thục hoặc trường danh tiếng).
    • Người đàn ông lớn tuổi hoạt bát: "old boy" cũng chỉ một người đàn ông cao tuổi nhưng vẫn tràn đầy năng lượng vui vẻ.
    • Cách xưng hô thân mật: "old boy" được dùng như một cách gọi thân thiện, suồng sã đối với một người đàn ông (thường bạn bè hoặc người quen).
dụ sử dụng
  • Cựu học sinh nam:

    • He is an old boy of Eton College. (Anh ấy cựu học sinh của trường Eton.)
    • The old boys' network helped him get the job. (Mạng lưới cựu học sinh nam đã giúp anh ấy được công việc.)
  • Người đàn ông lớn tuổi hoạt bát:

    • Despite his age, he's a cheerful old boy who still plays tennis. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn một người đàn ông hoạt bát còn chơi tennis.)
  • Cách xưng hô thân mật:

    • Don't worry, old boy, everything will be fine. (Đừng lo, anh bạn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • How are you doing, old boy? (Cậu thế nào rồi, bạn già?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old boy network" (mạng lưới cựu học sinh nam): chỉ hệ thống quan hệ xã hội nghề nghiệp giữa các cựu học sinh của cùng một trường, thường được dùng để giúp đỡ lẫn nhau.
    • The old boy network is very strong in British politics. (Mạng lưới cựu học sinh nam rất mạnh mẽ trong chính trị Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Old girl (n): cựu học sinh nữ; hoặc cách xưng hô thân mật với phụ nữ.
    • She is an old girl of the same school. ( ấy cựu học sinh nữ của cùng trường đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Alumnus (n): cựu sinh viên (dùng chung cho nam nữ).
  • Graduate (n): người tốt nghiệp.
  • Friend (n): bạn bè (khi dùng như cách xưng hô thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; "old boy" thường đứng độc lập hoặc trong cụm danh từ như "old boy network".
Thành ngữ liên quan
  • "Old boy" (trong ngữ cảnh thân mật): tương tự như "bạn già" hoặc "anh bạn" trong tiếng Việt, thể hiện sự thân thiết suồng sã.
    • Sit down, old boy, and have a drink. (Ngồi xuống đi, bạn già, uống một ly nào.)